安定化 (あんていか) — sự làm cho vững vàng, sự làm cho ổn định; sự vững vàng, sự ổn định
安定化
AN ĐỊNH HÓA
Sự làm cho vững vàng, sự làm cho ổn định; sự vững vàng, sự ổn định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 安定化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 安定化する/あんていかする |
| Quá khứ (た) | 安定化した |
| Phủ định (未然) | 安定化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 安定化します |
| te (て) | 安定化して |
| Khả năng (可能) | 安定化できる |
| Thụ động (受身) | 安定化される |
| Sai khiến (使役) | 安定化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 安定化させられる |
| Điều kiện (条件) | 安定化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 安定化しろ |
| Ý chí (意向) | 安定化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 安定化するな |

