Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
安息 (あんそく) — nghỉ ngơi
AN TỨC
安息
nghỉ ngơi
安息日 「あんそくび」「あんそくにち」「あんそくじつ」
(judeo - tín đồ cơ đốc) sabbath
安息香 あんそくこう
cánh kiến trắng, an tức hương
安息香酸 あんそくこうさん
a-xít benzoic
安息香酸ナトリウム 「あんそくこうさんナトリウム」「あんそくこうさんなとりうむ」
sodium benzoate
安息香酸ソーダ あんそくこうさんソーダ