Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
安息日 (あんそくび あんそくにち あんそくじつ) — (judeo - tín đồ cơ đốc) sabbath
AN TỨC NHẬT
安息日
(judeo - tín đồ cơ đốc) sabbath
安全 あんぜん
an toàn
安全日 あんぜんび
ngày an toàn
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
生息子 きむすこ
trai tân; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm
安 「やす」「あん」
rẻ