安打 (あんだ) — cú ném bóng an toàn (bóng chày)
安打
AN ĐẢ
あ ん だ
あ ん だ
Cú ném bóng an toàn (bóng chày)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 安打
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 安打する/あんだする |
| Quá khứ (た) | 安打した |
| Phủ định (未然) | 安打しない |
| Lịch sự (丁寧) | 安打します |
| te (て) | 安打して |
| Khả năng (可能) | 安打できる |
| Thụ động (受身) | 安打される |
| Sai khiến (使役) | 安打させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 安打させられる |
| Điều kiện (条件) | 安打すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 安打しろ |
| Ý chí (意向) | 安打しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 安打するな |

