安閑 (あんかん) — an nhàn; bàng quan; vô lo; ăn không ngồi rồi
安閑
AN NHÀN
あ ん か ん
An nhàn; bàng quan; vô lo; ăn không ngồi rồi
安閑
として
暮
らす
Sống vô công rồi nghề
Sự an nhàn; thái độ an nhàn; sự bàng quan; sự vô lo; sự ăn không ngồi rồi
安閑
として
暮
らす
Sống vô công rồi nghề
Ảnh minh họa

