Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
完全数 (かんぜんすう) — (toán học) số hoàn toàn
HOÀN TOÀN SỔ
完全数
(toán học) số hoàn toàn
完全 かんぜん
viên mãn; toàn diện; đầy đủ; hoàn chỉnh; hoàn toàn; toàn bộ
完全に かんぜんに
cả thảy
完全な かんぜんな
chắc
完全性 かんぜんせい
tính toàn vẹn
完全版 かんぜんばん
phiên bản đầy đủ