完勝 (かんしょう) — toàn thắng.
完勝
HOÀN THẮNG
か ん しょ う
Toàn thắng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 完勝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 完勝する/かんしょうする |
| Quá khứ (た) | 完勝した |
| Phủ định (未然) | 完勝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 完勝します |
| te (て) | 完勝して |
| Khả năng (可能) | 完勝できる |
| Thụ động (受身) | 完勝される |
| Sai khiến (使役) | 完勝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 完勝させられる |
| Điều kiện (条件) | 完勝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 完勝しろ |
| Ý chí (意向) | 完勝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 完勝するな |

