Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
完成品 (かんせいひん) — thành phẩm
HOÀN THÀNH PHẨM
完成品
thành phẩm
軸完成品 じくかんせいひん
bộ phận hoàn thiện trục
軸端完成品 じくたんかんせいひん
bộ phận hoàn thiện đầu trục
完全 かんぜん
viên mãn; toàn diện; đầy đủ; hoàn chỉnh; hoàn toàn; toàn bộ
完全に かんぜんに
cả thảy
完全な かんぜんな
chắc