Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
完成度 (かんせいど) — độ hoàn thiện
HOÀN THÀNH ĐỘ
完成度
độ hoàn thiện
度 「ど」「たび」「どう」
lần
完全 かんぜん
viên mãn; toàn diện; đầy đủ; hoàn chỉnh; hoàn toàn; toàn bộ
完全に かんぜんに
cả thảy
完全な かんぜんな
chắc
完全性 かんぜんせい
tính toàn vẹn