宗教心 (しゅうきょうしん) — lòng mộ đạo, lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc
宗教心
TÔNG GIÁO TÂM
しゅ う きょ う し ん
Lòng mộ đạo, lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc
Ảnh minh họa

宗教心 (しゅうきょうしん) — lòng mộ đạo, lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc
TÔNG GIÁO TÂM
