Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
定住人口 (ていじゅうじんこう) — dân số định cư
ĐỊNH TRỤ NHÂN KHẨU
定住人口
dân số định cư
人の口 ひとのくち
miệng đời; miệng thiên hạ; dư luận; lời đồn đại; những gì mọi người nói; những gì người ta nói
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
住民 じゅうみん
dân cư; người ở; người cư trú
人口 じんこう
dân số; số dân
住宅 じゅうたく
nhà ở; nơi sống.