Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
定住者 (ていじゅうしゃ) — Cư dân lâu dài.
ĐỊNH TRỤ GIẢ
定住者
Cư dân lâu dài.
予定者 よていしゃ
người lập kế hoạch
住民 じゅうみん
dân cư; người ở; người cư trú
住宅 じゅうたく
nhà ở; nơi sống.
住宅用 じゅうたくよう
sử dụng trong gia đình
全住民 ぜんじゅうみん
tất cả các người cư trú