Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
定期的 (ていきてき) — định kỳ; có tính định kỳ
ĐỊNH KÌ ĐÍCH
定期的
định kỳ
定期的に ていきてきに
một cách định kỳ
限定的 げんていてき
định ra giới hạn
期 「き」「ご」
kì; thời gian
期間限定 きかんげんてい
Thời gian giới hạn
定期 ていき