定義 (ていぎ) — định nghĩa; sự định nghĩa
定義
ĐỊNH NGHĨA
て い ぎ
て い ぎ
JLPTN1
Định nghĩa; sự định nghĩa
その
難解
な
言葉
の
適切
な
定義
Định nghĩa thích hợp của từ khó hiểu này
Sự định nghĩa
Lời định nghĩa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 定義
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 定義する/ていぎする |
| Quá khứ (た) | 定義した |
| Phủ định (未然) | 定義しない |
| Lịch sự (丁寧) | 定義します |
| te (て) | 定義して |
| Khả năng (可能) | 定義できる |
| Thụ động (受身) | 定義される |
| Sai khiến (使役) | 定義させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 定義させられる |
| Điều kiện (条件) | 定義すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 定義しろ |
| Ý chí (意向) | 定義しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 定義するな |

