宛てる (あてる) — Đến địa chỉ
宛てる
UYỂN
あ て る
JLPTN1
Đến địa chỉ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宛てる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宛てる/あてる |
| Quá khứ (た) | 宛てた |
| Phủ định (未然) | 宛てない |
| Lịch sự (丁寧) | 宛てます |
| te (て) | 宛てて |
| Khả năng (可能) | 宛てられる |
| Thụ động (受身) | 宛てられる |
| Sai khiến (使役) | 宛てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宛てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 宛てれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宛てろ |
| Ý chí (意向) | 宛てよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宛てるな |

