Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宛転 (えんてん) — trôi chảy, mượt mà ( giọng nói, từ ngữ )
UYỂN CHUYỂN
宛転
trôi chảy, mượt mà ( giọng nói, từ ngữ )
宛転たり あててんたり
khoa trương, cầu kỳ
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
回転 かいてん
sự xoay chuyển; sự xoay vòng; sự quay vòng
逆転 ぎゃくてん
sự xoay ngược; sự vận hành ngược; sự quay ngược; xoay ngược; vận hành ngược; quay ngược
転換 てんかん
sự chuyển đổi