Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宝号 (ほうごう) — name (of a buddha or bodhisattva)
BẢO HÀO
宝号
name (of a buddha or bodhisattva)
号 ごう
thứ; số
一号 いちごう
ghi số một
前号 ぜんごう
số phát hành trước đó; số trước (báo, tạp chí...)
二号 にごう
Vợ lẽ; nàng hầu; thiếp (thê thiếp).
号数 ごうすう
số hiệu; số cỡ.