Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実体文 (じったいぶん) — văn bản thực thể
THỰC THỂ VĂN
実体文
văn bản thực thể
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại
実施 じっし
sự thực hiện; sự thực thi; thực hiện, tiến hành