実写 (じっしゃ) — trên (về) - - phát hiện quay phim hoặc nhiếp ảnh
実写
THỰC TẢ
じ っ しゃ
Trên (về) - - phát hiện quay phim hoặc nhiếp ảnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 実写
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 実写する/じっしゃする |
| Quá khứ (た) | 実写した |
| Phủ định (未然) | 実写しない |
| Lịch sự (丁寧) | 実写します |
| te (て) | 実写して |
| Khả năng (可能) | 実写できる |
| Thụ động (受身) | 実写される |
| Sai khiến (使役) | 実写させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 実写させられる |
| Điều kiện (条件) | 実写すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 実写しろ |
| Ý chí (意向) | 実写しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 実写するな |

