Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実名 (じつめい) — tên thật.
THỰC DANH
実名
tên thật.
実名詞 じつめいし
danh từ danh từ
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật