実在 (じつざい) — sự tồn tại khách quan; sự tồn tại thực tế; tồn tại khách quan; tồn tại thực tế
実在
THỰC TẠI
じ つ ざ い
Sự tồn tại khách quan; sự tồn tại thực tế; tồn tại khách quan; tồn tại thực tế
Thực tại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 実在
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 実在する/じつざいする |
| Quá khứ (た) | 実在した |
| Phủ định (未然) | 実在しない |
| Lịch sự (丁寧) | 実在します |
| te (て) | 実在して |
| Khả năng (可能) | 実在できる |
| Thụ động (受身) | 実在される |
| Sai khiến (使役) | 実在させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 実在させられる |
| Điều kiện (条件) | 実在すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 実在しろ |
| Ý chí (意向) | 実在しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 実在するな |

