Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実物 (じつぶつ みもの) — hàng thật; hiện vật
THỰC VẬT
実物
hàng thật
実物大 じつぶつだい
kích thước thực tế
実物経済 じつぶつけーざい
nền kinh tế thật
実物取引 じつぶつとりひき
giao dịch tiền mặt
実物資本 じつぶつしほん
vốn hiện vật
実物描写 じつぶつびょうしゃ
vẽ vật thật