実現性 (じつげんせい) — tính khả thi, khả năng hoạt động, dự kiến thực hiện
実現性
THỰC HIỆN TÍNH
じ つ げ ん せ い
Tính khả thi, khả năng hoạt động, dự kiến thực hiện
Ảnh minh họa

実現性 (じつげんせい) — tính khả thi, khả năng hoạt động, dự kiến thực hiện
THỰC HIỆN TÍNH
