Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実績 (じっせき) — thành tích thực tế
THỰC TÍCH
実績
thành tích thực tế
実績データ じっせきデータ
dữ liệu kết quả
仕事の実績 しごとのじっせき
Kết quả công việc.
勤務実績 きんむじっせき
dịch vụ bản ghi
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra