Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実証的 (じっしょうてき) — thực nghiệm; dương tính
THỰC CHỨNG ĐÍCH
実証的
thực nghiệm
実証的研究 じっしょーてきけんきゅー
nghiên cứu thực nghiệm
実証的経済学 じっしょうてきけいざいがく
Kinh tế học thực chứng
実際的 じっさいてき
thực hành
現実的 げんじつてき
Có tính hiện thực, thực tế
超現実的 ちょうげんじつてき
Chủ nghĩa siêu thực