Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実験所 (じっけんしょ) — phòng thí nghiệm
THỰC NGHIỆM SỞ
実験所
phòng thí nghiệm
実験 じっけん
thí nghiệm
実験する じっけんする
chiêm nghiệm
実験的 じっけんてき
dựa trên thí nghiệm, để thí nghiệm, thực nghiệm
実験者 じっけんしゃ
người thí nghiệm, người thử
実験結果 じっけんけっか
kết quả thí nghiệm