Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実験的 (じっけんてき) — dựa trên thí nghiệm, để thí nghiệm, thực nghiệm
THỰC NGHIỆM ĐÍCH
実験的
dựa trên thí nghiệm, để thí nghiệm, thực nghiệm
実験的研究 じっけんてきけんきゅう
sự nghiên cứu thí nghiệm
実際的 じっさいてき
thực hành
経験的 けいけんてき
dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
現実的 げんじつてき
Có tính hiện thực, thực tế
超現実的 ちょうげんじつてき
Chủ nghĩa siêu thực