Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
客先 (きゃくさき) — khách hàng
KHÁCH TIÊN
客先
khách hàng
客先開発プログラム きゃくさきかいはつプログラム
chương trình phát triển tại hiện trường
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)