Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
客家語 ハッカご
tiếng Khách Gia, tiếng Hẹ
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo