客船 (きゃくせん) — tàu du lịch
客船
KHÁCH THUYỀN
きゃ く せ ん
Tàu du lịch
その
大型客船
は
処女航海
を
行
っていた
Con tàu du lịch loại lớn.
Thuyền chở khách; tàu khách; tàu chở khách
その
客船
の
定員
は
何人
ですか
Tàu đó có bao nhiêu thủy thủ
Ảnh minh họa


