Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
客観化 (きゃっかんか) — sự khách quan hóa
KHÁCH QUAN HÓA
客観化
sự khách quan hóa
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
観心 かんじん
nội tâm
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo