Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
客観性 (きゃっかんせい) — tính khách quan
KHÁCH QUAN TÍNH
客観性
tính khách quan
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
女性観 じょせいかん
quan điểm của phụ nữ
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo