Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
客離れ (きゃくばなれ) — mất khách
KHÁCH LI
客離れ
mất khách
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
離れ 「ばなれ」「はなれ」
biệt lập ( nhà, phòng ), gian nhà phụ, phòng trống
離れた はなれた
xa, cách xa
離れて はなれて
cách xa.
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo