Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宣伝部 (せんでんぶ) — bộ phận tuyên truyền
TUYÊN TRUYỀN BỘ
宣伝部
bộ phận tuyên truyền
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
宣伝 せんでん
sự tuyên truyền; thông tin tuyên truyền; sự công khai.
宣伝する せんでんする
tuyên truyền; công khai.
前宣伝 まえせんでん
trả trước sự công khai
宣伝映画 せんでんえいが
phim quảng cáo