宣告 (せんこく) — sự tuyên án; lời phán quyết; sự công bố
宣告
TUYÊN CÁO
せ ん こ く
Sự tuyên án; lời phán quyết; sự công bố
Tuyên cáo
Tuyên ngôn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宣告
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宣告する/せんこくする |
| Quá khứ (た) | 宣告した |
| Phủ định (未然) | 宣告しない |
| Lịch sự (丁寧) | 宣告します |
| te (て) | 宣告して |
| Khả năng (可能) | 宣告できる |
| Thụ động (受身) | 宣告される |
| Sai khiến (使役) | 宣告させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宣告させられる |
| Điều kiện (条件) | 宣告すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宣告しろ |
| Ý chí (意向) | 宣告しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宣告するな |

