Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宣誓書 (せんせいしょ) — lời thề (viết)
TUYÊN THỆ THƯ
宣誓書
lời thề (viết)
書 「しょ」「ふみ」
bản.
宣伝 せんでん
sự tuyên truyền; thông tin tuyên truyền; sự công khai.
宣伝する せんでんする
tuyên truyền; công khai.
前宣伝 まえせんでん
trả trước sự công khai
宣伝部 せんでんぶ
bộ phận tuyên truyền