室外 (しつがい) — ở ngoài trời, ở ngoài nhà, khu vực bên ngoài, ngoài trời
室外
THẤT NGOẠI
し つ が い
Ở ngoài trời, ở ngoài nhà, khu vực bên ngoài, ngoài trời
Ảnh minh họa

室外 (しつがい) — ở ngoài trời, ở ngoài nhà, khu vực bên ngoài, ngoài trời
THẤT NGOẠI
