Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宮様 (みやさま) — hoàng tử; công chúa
CUNG DẠNG
宮様
hoàng tử
宮様お二所 みやさまおふたところ
hai hoàng tử đế quốc
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự
様だ ようだ
dường như, dường như là