Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食行動障害および摂食障害 しょくこうどうしょうがいおよびせっしょくしょうがい
rối loạn ăn uống
被害 ひがい
thiệt hại.
被害者 ひがいしゃ
nạn nhân
おお おお
Ôi!, Trời ơi!
障害 しょうがい
trở ngại; chướng ngại