Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
障害物 しょうがいぶつ
vật cản, chướng ngại vật
妨害物 ぼうがいぶつ
vật chướng ngại, vật gây cản trở
有害物質 ゆうがいぶっしつ
chất độc
障害物競走 しょうがいぶつきょうそう
(thể thao) cuộc chạy đua vượt chướng ngại
精子形成阻害物質 せいしけいせいそがいぶっしつ
chất ức chế sản sinh tinh trùng