Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
害者 (がいしゃ) — nạn nhân
HẠI GIẢ
害者
nạn nhân
被害者 ひがいしゃ
障害者 しょうがいしゃ
người tàn tật, người khuyết tật; người bị khuyết tật (thể chất hoặc tâm thần)
障害者の子供 しょうがいしゃのこども
con của người bị khuyết tật
被害者面 ひがいしゃづら
vô tội
被害者意識 ひがいしゃいしき
ý thức nạn nhân