宴遊 (えんゆう) — tiệc mừng, tiệc vui, yến tiệc
宴遊
YẾN DU
え ん ゆ う
Tiệc mừng, tiệc vui, yến tiệc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宴遊
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宴遊する/えんゆうする |
| Quá khứ (た) | 宴遊した |
| Phủ định (未然) | 宴遊しない |
| Lịch sự (丁寧) | 宴遊します |
| te (て) | 宴遊して |
| Khả năng (可能) | 宴遊できる |
| Thụ động (受身) | 宴遊される |
| Sai khiến (使役) | 宴遊させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宴遊させられる |
| Điều kiện (条件) | 宴遊すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宴遊しろ |
| Ý chí (意向) | 宴遊しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宴遊するな |

