Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宵 (よい) — chiều; chiều muộn
TIÊU
宵
chiều
宵月 よいづき
trăng đầu đêm
宵積み よいづみ
hàng hóa tải vào buổi chiều cho sự giao hàng buổi sáng sau
宵の明星 よいのみょうじょう
sao hôm
宵闇 よいやみ
hoàng hôn; lúc hoàng hôn
宵越し よいごし
việc qua đêm