Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
印象 いんしょう
ấn tượng
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
お印 おしるし
con dấu