Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
国家 こっか
nước nhà
国家的 こっかてき
(thuộc) dân tộc; (thuộc) quốc gia
国家間 こっかかん
giữa các quốc gia