家庭用 (かていよう) — cho nhà (thay vì doanh nghiệp) sự sử dụng; nơi cư ngụ sử dụng; gia đình,họ sử dụng
家庭用
GIA ĐÌNH DỤNG
か て い よ う
Cho nhà (thay vì doanh nghiệp) sự sử dụng; nơi cư ngụ sử dụng; gia đình,họ sử dụng
家庭用電気洗濯機
Máy giặt bằng điện dùng trong gia đình .
Ảnh minh họa


