Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家族性 (かぞくせい) — tính gia đình
GIA TỘC TÍNH
家族性
tính gia đình
家族性地中海熱 かぞくせいちちゅうかいねつ
sốt địa trung hải có tính chất gia đình
家族性痙性対麻痺 かぞくせいけいせいたいまひ
liệt cứng 2 chi dưới gia đình
致死性家族性不眠症 ちしせいかぞくせいふみんしょう
chứng mất ngủ gia đình gây tử vong
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
家族 かぞく
gia đình