家畜 (かちく) — gia súc
家畜
GIA SÚC
か ち く
JLPTN1
Gia súc
乳
を
出
す
家畜
Gia súc cho sữa
Súc sinh
家畜
に
有害
な
寄生虫
Kí sinh trùng có hại cho gia súc
Súc vật.
家畜
の
皮膚
の
切
り
傷
に
産卵
する
Đẻ trứng vào vết thương trên da của động vật gia súc khác .
Ảnh minh họa


