Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家長 (かちょう) — gia trưởng.
GIA TRƯỜNG
家長
gia trưởng.
家長権 かちょうけん
tộc trưởng ngay
家長制度 かちょうせいど
chế độ gia trưởng
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
三家 さんけ
ba gia tộc quý tộc