家鳴り (やなり) — làm kêu lách cách (của) một cái nhà
家鳴り
GIA MINH
や な り
や な り
Làm kêu lách cách (của) một cái nhà
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 家鳴り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 家鳴りする/やなりする |
| Quá khứ (た) | 家鳴りした |
| Phủ định (未然) | 家鳴りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 家鳴りします |
| te (て) | 家鳴りして |
| Khả năng (可能) | 家鳴りできる |
| Thụ động (受身) | 家鳴りされる |
| Sai khiến (使役) | 家鳴りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 家鳴りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 家鳴りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 家鳴りしろ |
| Ý chí (意向) | 家鳴りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 家鳴りするな |

